Giới thiệu về một số loại Cáp mạng

Bất chấp những tiến bộ trong công nghệ không dây, nhiều mạng máy tính trong thế kỷ 21 vẫn dựa vào cáp như một phương tiện vật lý cho các thiết bị truyền dữ liệu. Một số loại cáp mạng tiêu chuẩn tồn tại, mỗi loại được thiết kế cho các mục đích cụ thể.

Cáp đồng trục

Được phát minh vào những năm 1880, cáp đồng trục được biết đến nhiều nhất là loại cáp kết nối bộ tivi với ăng-ten tại nhà. Cáp đồng trục cũng là một tiêu chuẩn cho cáp Ethernet 10 Mbps .

 Kết quả hình ảnh cho Coaxial Cables

Khi Ethernet 10 Mbps là phổ biến nhất, trong những năm 1980 và đầu những năm 1990, các mạng thường sử dụng một trong hai loại cáp đồng trục co dãn (10BASE2 standard) hoặc thicknet (10BASE5). Các loại cáp này bao gồm một dây đồng bên trong có độ dày khác nhau được bao quanh bởi cách nhiệt và một lớp bảo vệ khác. Độ cứng của chúng khiến các quản trị viên mạng gặp khó khăn trong việc cài đặt và bảo trì thinnet và thicknet.

Cáp đôi xoắn

Cáp xoắn đôi cuối cùng xuất hiện trong những năm 1990 như là tiêu chuẩn cáp hàng đầu cho Ethernet , bắt đầu với 10 Mbps ( 10BASE-T , còn được gọi là Cat 3), sau đó là các phiên bản cải tiến cho 100 Mbps (100BASE-TX, Cat5Cat5e ) Và tốc độ cao hơn lên đến 10 Gbps (10GBASE-T). Cáp cáp xoắn đôi Ethernet có chứa tối đa tám (8) dây xoắn với nhau để giảm thiểu sự nhiễu điện từ.

Hai loại cáp xoắn đôi chính của ngành đã được xác định: Unshielded Twisted Pair (UTP)Shielded Twisted Pair (STP) .

Cáp Ethernet hiện đại sử dụng dây UTP do chi phí thấp hơn, trong khi cáp STP có thể được tìm thấy trong một số loại khác của mạng như Fiber Distributed Data Interface (FDDI) .

Sợi quang

Thay vì dây kim loại cách điện truyền tín hiệu điện, cáp mạng cáp quang hoạt động bằng cách sử dụng các sợi thủy tinh và xung ánh sáng.

Kết quả hình ảnh cho Fiber Optics

Các loại cáp mạng này có thể uốn cong dù được làm bằng thủy tinh. Chúng đã được chứng minh là đặc biệt hữu ích trong việc lắp đặt mạng diện rộng (WAN) đòi hỏi phải có đường cáp ngầm dài hoặc ngoài trời và trong các tòa nhà văn phòng, nơi có lưu lượng giao tiếp lớn.

Hai loại tiêu chuẩn cáp quang chính được xác định – chế độ đơn (100BaseBX tiêu chuẩn) và đa chế độ (100BaseSX tiêu chuẩn). Các mạng viễn thông đường dài thường sử dụng chế độ single-mode cho dung lượng băng thông tương đối cao hơn, trong khi các mạng cục bộ thường sử dụng đa chế độ thay vì do chi phí thấp hơn.

10

No Responses

Write a response